book fair
Định nghĩa
Danh từ: Hội chợ sách
book fair là một sự kiện hoặc hội chợ nơi sách được bày bán, trưng bày, hoặc đấu giá. Có hai loại chính:
- Hội chợ sách gây quỹ: Một khu chợ (bazaar) nơi sách được bán hoặc đấu giá để gây quỹ cho một mục đích từ thiện.
- Hội chợ sách thương mại: Một hội chợ do các nhà xuất bản hoặc người bán sách tổ chức nhằm quảng bá việc bán sách.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà trường đã tổ chức một hội chợ sách để gây quỹ cho thư viện.)
- (Các nhà xuất bản từ khắp nơi trên thế giới tham dự hội chợ sách thường niên ở Frankfurt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a book fair": tổ chức một hội chợ sách.
- The community center will hold a book fair next weekend. (Trung tâm cộng đồng sẽ tổ chức một hội chợ sách vào cuối tuần tới.)
"to attend a book fair": tham dự một hội chợ sách.
- Many authors attend the book fair to sign copies of their books. (Nhiều tác giả tham dự hội chợ sách để ký tặng sách của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Book fair (danh từ ghép): hội chợ sách. Không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng:
- Book festival: lễ hội sách, thường có quy mô lớn hơn và bao gồm các hoạt động văn hóa.
- Book sale: buổi bán sách, thường nhỏ hơn và ít chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
- Book bazaar: chợ sách (thường dùng cho sự kiện gây quỹ).
- Book exhibit: triển lãm sách (nhấn mạnh vào việc trưng bày hơn là bán).
- Literary fair: hội chợ văn học (mang tính học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "book fair", nhưng có thể dùng động từ đi kèm: - Set up a book fair: thiết lập một hội chợ sách. - The volunteers set up a book fair in the town square. (Các tình nguyện viên đã thiết lập một hội chợ sách ở quảng trường thị trấn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định với "book fair". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ: - "A book is a gift you can open again and again": một câu nói phổ biến tại các hội chợ sách, nhấn mạnh giá trị của sách.